chính chủ

Danh từ
Danh từ
  1. Người chủ, chủ nhân.

"chính chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh owner · possessor · proprietor
🇫🇷 Tiếng Pháp propriétaire
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha propietario · dueño · poseedor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chính chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.