chính diện

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ ziən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨn˦˥ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt chính, mặt ở phía trước.
    • Gian cửa võng chính diện của miếu che mành mành.
Tính từ
  1. Nói nhân vật tích cực hay phần tích cực trong một tác phẩm văn nghệ, trái với phản diện.
    • Anh ấy chỉ quen đóng những vai chính diện trong các vở kịch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 正面.

"chính diện" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 正面 しょうめん
🇰🇷 Tiếng Hàn 정면 jeongmyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chính diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.