chính kịch

Danh từ
Danh từ
  1. Một thể của loại hình kịch, trong có hài kịch đan xen với bi kịch.

"chính kịch" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le drame

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chính kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.