chính quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ kuək̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˦˥ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước đế quốc thực dân, được xét trong quan hệ với nước thuộc địa của nước đó.
    • Chính quốc Pháp.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.