chính sử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ sɨ˧˩] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʂɨ˧˨] ~ [t͡ɕɨn˦˧˥ sɨ˧˨] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʂɨ˨˩˦] ~ [cɨn˦˥ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ sử do chính quyền phong kiến chủ trương biên soạn, khác với dã sử do tư nhân biên chép.
    • Xưa kia các chính sử chú trọng ghi chép những công việc của Nhà nước phong kiến.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chính sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.