Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chính tả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ taː˧˩] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ taː˧˨] · Sài Gòn [cɨn˦˥ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách viết chữ được coi là chuẩn.
    • Viết sai chính tả.
    • Từ điển chính tả.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.You have made only a few spelling mistakes.
  • Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.That's a typo. Sorry.
  • Có lỗi chính tả ở trang 3.There's a typo on slide 3.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 正寫.

"chính tả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spelling

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chính tả"

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chính tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.