Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chính thanh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chính sự trong sạch tức là cai trị giỏi, dân được nhờ.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chính thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.