Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chính yển

Động từ
Động từ
  1. Nằm ngửa, theo đông y.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
yểnâm đầu (không) · vần yên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chính yển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.