chíp
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕip̚˧˦] · Huế [t͡ɕip̚˦˧˥] · Sài Gòn [cip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Danh từ tin học chỉ mạch tổ hợp, tức một phần nhỏ tinh thể đơn của chất bán dẫn.
- Chíp thường là si-lic làm nền cho mạch tổ hợp.
- Lấy cắp (thô tục).
- Kẻ nào chíp mất các đồng hồ của tôi rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Anh chip.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "chíp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.