Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chíp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

châm đầu
ipvần
sắcthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "chip"

"chíp" là một từ

Danh từ, Động từ. Danh từ tin học chỉ mạch tổ hợp, tức một phần nhỏ tinh thể đơn của chất bán dẫn. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "chíp"

Cùng vần "ip", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.