Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

níp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
ipvần
sắcthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "nip"

"níp" là một từ

Danh từ. Hòm đựng sách vở, quần áo. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Cùng vần "ip", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.