Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chó đểu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˦ ʔɗew˧˩] · Huế [t͡ɕɔ˨˩˦ ʔɗew˧˨] · Sài Gòn [cɔ˦˥ ʔɗew˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đểu giả hết sức (thường dùng làm tiếng chửi)
    • Quân chó đểu!

Cấu tạo âm tiết

chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc
đểuâm đầu đ · vần êu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chó đểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.