Động từ
- chúc (người già) sống lâu.
- con cháu chúc thọ ông bà
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chúc thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.