Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chư hầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˧˧ həw˨˩] · Huế [t͡ɕɨ˧˧ həw˦˩] · Sài Gòn [cɨ˧˧ həw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chúa phong kiến bị phụ thuộc, phải phục tùng một chúa phong kiến lớn, mạnh hơn, trong quan hệ với chúa phong kiến ấy.
  2. Nước phụ thuộc chịu sự chi phối của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn ấy.
    • Đế quốc Mĩ và chư hầu.
    • Nước chư hầu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

chưâm đầu ch · vần ư · thanh ngang
hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chư hầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.