Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chư vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨ˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨ˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [cɨ˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ, Kiểu cách) Từ dùng để xưng gọi chung tất cả những người đến dự cuộc họp; các vị.
    • Mời chư vị an toạ.
  2. Các vị thần về Đạo giáo.
    • Thờ chư vị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 諸位.

Cấu tạo âm tiết

chưâm đầu ch · vần ư · thanh ngang
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chư vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.