Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chấm câu

Động từ
Động từ
  1. Đặt các dấu chấm, phẩy,... để ngắt các câu hoặc các thành phần của câu.

Câu ví dụ

  • Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không?Can you add a full stop at the end of your sentence, please?

Cấu tạo âm tiết

chấmâm đầu ch · vần âm · thanh sắc
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chấm câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.