chấm thi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˦ tʰi˧˧] · Huế [t͡ɕəm˦˧˥ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [cəm˦˥ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hành động cho điểm, chấm điểm bài thi

"chấm thi" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 심사 simsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chấm thi"

Cấu tạo âm tiết

chấmâm đầu ch · vần âm · thanh sắc
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chấm thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.