Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chấp điếu

Động từ
Động từ
  1. (Ít dùng) .

Cấu tạo âm tiết

chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc
điếuâm đầu đ · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấp điếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.