chất liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ liəw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˦˥ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật liệu, tư liệu để kết cấu nên một sản phẩm.
    • Quần áo làm bằng chất liệu lụa.

"chất liệu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 生地 きじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 거리 geori · 소재 sojae
🇮🇹 Tiếng Ý la materia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chất liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.