Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ no˧˩] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ now˧˨] · Sài Gòn [cək̚˦˥ now˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung của các Vật liệu nổ là chất hóa học hay các hợp chất, các vật liệu có khả năng tạo thành một thể tích nổ lớn (gấp 15.000 lần thể tích ban đầu), phát ra nhiệt độ cao (3000 - 4000 độ C), áp suất rất cao, trong thời gian rất ngắn (1/10000 giây). Các đặc trưng của một vật liệu nổ: Nó là một chất hóa học hay hợp chất hóa học khộng ổn định (không bền). Sự tăng lên đột ngột của chất nổ thường kết hợp bởi việc tạo ra nhiệt độ cao và thay đổi rất lớn về áp xuất. Chất nổ có khả năng tạo ra một vụ nổ khi được kích nổ. Việc kích nổ có thể là các xung cơ học, đâm chọc, va đập, cọ xát, nhiệt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chất nổ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | explosive |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'explosif |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Sprengstoff |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | взрывчатка взрывча́тка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'esplosivo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chất nổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.