chặn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngăn cản, chống lại một việc làm nào đó.
Câu ví dụ
- Sami đuổi theo Layla để chặn cô ấy lại.Sami was running after Layla to stop her.
- Tôi muốn ngăn chặn điều đó.I would like to be able to prevent that.
- Tôi sẽ chặn họ.I'm going to stop them.
"chặn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bar · block · to block |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 拦 lán |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 塞ぐ ふさぐ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 막다 makda · 막히다 makhida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | coincer · bloquer · barrer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sperren · blockieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | остановить останови́ть · останавливать остана́вливать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดัก dàk · สกัด sà-kàt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | bloccare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "chặn"
ngăn chặnBắt dừng lại, đứng lại, không cho hoạt động.danh sách chặnBộ lọc xác định địa chỉ có thể gởi thông tin nên không được chấp nhận.ăn chặnChiếm hưởng, lấy trước phần quyền lợi của người khác dựa vào cương vị trung gian.chặn đứngXem chặn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.