Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ ziəw˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ jiw˧˨] · Sài Gòn [cej˦˥ jiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đem ra làm trò cười nhằm chỉ trích, phê phán.
- Chế giễu bạn một cách lố bịch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chế giễu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to mock |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 嘲笑 cháo xiào · 讥笑 jī xiào |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | se moquer · ridiculiser |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เยาะ yáw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chế giễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.