chỉ định

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nêu rõ ý nghĩa của một từ.
    • Đại từ chỉ định.
Động từ
  1. Quyết định giao cho một nhiệm vụ gì.
    • Tôi được chỉ định đảm nhận công tác này (Võ Nguyên Giáp)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 指定.

"chỉ định" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 指定 zhǐ dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 指定 してい
🇫🇷 Tiếng Pháp désigner · assigner
🇹🇭 Tiếng Thái เจาะจง jàw-jong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chỉ định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.