chỉ dụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ zu˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ jʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những điều vua ban truyền và ra lệnh xuống bằng văn bản.
    • Chỉ dụ chống Pháp.

"chỉ dụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh edict

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
dụâm đầu d · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chỉ dụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.