Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ so˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [t͡ɕɪj˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [cɪj˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con số biểu hiện tương đối tình hình biến động của một hiện tượng ở các thời kì khác nhau.
- Các chỉ số kinh tế.
- Chỉ số chứng khoán.
- Chỉ số thông minh.
- Số hoặc chữ thường được ghi dưới bên phải một biểu thức để phân biệt.
- Chỉ số của A1, A2, An là 1, 2, n.
- Số hoặc chữ ghi trên dấu căn để chỉ bậc của căn.
- Chỉ số của căn thức S là 3.
"chỉ số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | index |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'indice |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | показатель показа́тель |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดัชนี dàt-chá-nii |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'indice |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chỉ số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.