chỉ trích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ t͡ɕïk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʈɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʈɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vạch cái sai, cái xấu, nhằm chê trách, phê phán.
    • Chỉ trích một chủ trương sai lầm.
    • Bị chỉ trích kịch liệt.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không sợ bị chỉ trích.I'm not afraid to be criticized.
  • Đừng chỉ trích tôi nữa.Stop criticizing me.
  • Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.Most writers are sensitive to criticism.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chỉ trích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh criticize · critical · criticism · to criticize
🇨🇳 Tiếng Trung 指责 zhǐ zé
🇰🇷 Tiếng Hàn 지적하다 jijeokhada · 비난 binan
🇫🇷 Tiếng Pháp critiquer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
tríchâm đầu tr · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chỉ trích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.