Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉ vẽ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ vɛ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ vɛ˧˨] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ vɛ˨˩˦] ~ [cɪj˨˩˦ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày vẽ cho biết một cách cụ thể.
    • chỉ vẽ cách làm ăn
    • chỉ vẽ từng đường đi nước bước

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chỉ vẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.