Chị Hằng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˨ʔ haŋ˨˩] · Huế [t͡ɕɪj˨˩ʔ haŋ˦˩] · Sài Gòn [cɪj˨˩˨ haŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hằng Nga ở cung trăng. Xem Hằng nga.

Cấu tạo âm tiết

chịâm đầu ch · vần i · thanh nặng
hằngâm đầu h · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Chị Hằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.