Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ sɨ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [t͡ɕʊw˧˨ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ʂɨ˨˩˨] ~ [cʊw˨˩˦ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công chức, viên chức đứng đầu một phòng của một công sở trong bộ máy hành chính thời Pháp thuộc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chủ sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.