Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˦ sak̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨk̚˦˧˥ ʂak̚˦˧˥] ~ [t͡ɕɨk̚˦˧˥ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨk̚˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [cɨk̚˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tín đồ được tổ chức tôn giáo phong phẩm hoặc suy cử để giữ phẩm vị trong tổ chức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 職色.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chức sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.