chức vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˦ vu˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨk̚˦˧˥ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨk̚˦˥ vʊw˨˩˨] ~ [cɨk̚˦˥ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiệm vụ tương ứng với chức.
    • Thừa hành chức vụ.
    • Giữ chức vụ quan trọng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã đề cử ông ấy cho chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ.We suggested him for the post of Minister of the Interior.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chức vụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh post · position · position; post
🇨🇳 Tiếng Trung 职务 zhí wù
🇯🇵 Tiếng Nhật 役 やく
🇫🇷 Tiếng Pháp le poste · l'office
🇩🇪 Tiếng Đức der Posten · das Amt
🇷🇺 Tiếng Nga пост · должность до́лжность
🇹🇭 Tiếng Thái ตำแหน่ง tam-nàeng
🇮🇹 Tiếng Ý la carica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chức vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.