chứng giám

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ zaːm˧˦] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (lực lượng siêu nhiên) soi xét và chứng cho, theo tín ngưỡng dân gian.
    • Nói có trời đất chứng giám.

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứng giám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.