chứng từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ tɨ˨˩] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ tɨ˦˩] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy tờ làm bằng chứng thu chi, xuất nhập.
    • Mua hàng cho cơ quan phải lấy hoá đơn để làm chứng từ thanh toán.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 證詞.

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chứng từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.