chừng mực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˨˩ mɨk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˩ mɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨŋ˨˩ mɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mức độ vừa phải.
    • Ăn tiêu có chừng mực.
    • Đúng trong một chừng mực nào đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chừng mực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 分寸 fēn cun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền
mựcâm đầu m · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chừng mực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.