chửi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨj˧˩] · Huế [t͡ɕɨj˧˨] · Sài Gòn [cɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ra lời lẽ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác.
- Bà cụ lắm điều, suốt buổi chửi con gái.
- Lên mạng chửi bậy không khác gì ra ngoài đường chửi bậy.
- Các nghị sĩ Gruzia chửi bới rồi xông vào đánh nhau.
"chửi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to curse; to swear at |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 骂 mà |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 욕하다 yokhada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ругаться руга́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ด่า dàa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "chửi"
chửi thềVăng tục.mắng chửiMắng thậm tệ.chửi rủaChửi và nguyền rủa (nói khái quát).chửi đổngChửi bâng quơ, to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh.chửi bớiChửi to tiếng bằng những lời moi móc xúc phạm một cách quá đáng (nói khái quát)chửi lồnTừ rất là thô tục để nói về hành động chửichửi mắngXem chửi và mắngchửi nhauXem chửichửi lộnXem chửichửi chó mắng mèoChửi cạnh khoé, không chửi thẳng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chửi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.