chiêu dụ

Động từ
Động từ
  1. Dụ dỗ người về với mình.
    • Chiêu dụ dân chúng.

Cấu tạo âm tiết

chiêuâm đầu ch · vần iêu · thanh ngang
dụâm đầu d · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiêu dụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.