Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˦ ʔɗawŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕiəm˦˧˥ ʔɗawŋ͡m˦˧˥] ~ [t͡ɕiəm˦˧˥ ʔɗɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cim˦˥ ʔɗawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa quân đội đến chiếm giữ đất đai, lãnh thổ của nước khác.
- Vùng đất bị chiếm đóng.
"chiếm đóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | occupation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 占领 zhàn lǐng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'occupazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếm đóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.