Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˦ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəm˦˧˥ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˦˥ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm lấy và sử dụng một cách trái phép.
- chiếm dụng vỉa hè làm nơi buôn bán
- chiếm dụng ruộng đất của nông dân
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 佔用.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếm dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.