Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˦ lïŋ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiəm˦˧˥ lɨn˧˨] · Sài Gòn [cim˦˥ lɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm lấy để giành quyền làm chủ.
- Chiếm lĩnh thị trường.
"chiếm lĩnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 占领 zhàn lǐng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếm lĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.