Danh từ
- thiết bị điện thuộc nhóm biến trở, dùng để kiểm soát giá trị của điện trở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiết áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.