Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiết xung

Danh từ
Danh từ
  1. Xe dùng trong chiến trận.
  2. (cổ) một chức quan thời xưa.

"chiết xung" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 折衝

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiếtâm đầu ch · vần iêt · thanh sắc
xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiết xung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.