Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˦ ko˧˦] · Huế [t͡ɕiw˨˩˦ kow˨˩˦] · Sài Gòn [ciw˦˥ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quan tâm đặc biệt hoặc châm chước, do chú ý tới hoàn cảnh, tình hình riêng.
- Chiếu cố hoàn cảnh gia đình.
- Chiếu cố tuổi già sức yếu.
- Làm điều gì cho người bề dưới, do thương cảm, quý mến.
- Cảm ơn các ông đã chiếu cố thăm anh em chúng tôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chiếu cố" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 关照 guān zhào |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếu cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.