Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ foj˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ foj˨˩˦] · Sài Gòn [cɪj˧˧ foj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.
- Tư tưởng chi phối hành động.
- Chịu sự chi phối của quy luật kinh tế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chi phối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dominate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 支配 zhī pèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 左右 さゆう · 支配 しはい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지배하다 jibaehada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครอบงำ khrâwp-ngam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | condizionare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chi phối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.