chi phiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ fiəw˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ fiw˨˩˦] · Sài Gòn [cɪj˧˧ fiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy mà người hoặc cơ quan có ngân khoản đặt ở ngân hàng, dùng để trả thay tiền.
    • Ngày nay người ta dùng từ.
    • "séc" để thay chi phiếu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 支票.

"chi phiếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheque
🇨🇳 Tiếng Trung 支票 zhī piào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
phiếuâm đầu ph · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chi phiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.