Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chia biệt

Động từ
Động từ
  1. Không ở cùng nhau nữa, thường chỉ ái tình..

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chia biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.