Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ kat̚˧˦] · Huế [t͡ɕiə˧˧ kak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ciə˧˧ kak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phân ra thành nhiều đoạn, nhiều phần tách biệt nhau, làm cho không còn nguyên vẹn nữa.
- Chiến tranh đã chia cắt đất nước thành hai miền Nam - Bắc.
- Chia cắt đội hình địch để tiêu diệt.
Câu ví dụ thêm
- Kết quả là đất nước thành ra bị chia cắt làm hai phần.As a result, the country has ended up divided into two parts.
"chia cắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to divide; to separate |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chia cắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.