chim lợn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˧˧ ləːn˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕim˧˧ ləːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˧˧ ləːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cú có tiếng kêu eng éc như lợn.

Cấu tạo âm tiết

chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang
lợnâm đầu l · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chim lợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.