chim sâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˧˧ səw˧˧] · Huế [t͡ɕim˧˧ ʂəw˧˧] ~ [t͡ɕim˧˧ səw˧˧] · Sài Gòn [cim˧˧ ʂəw˧˧] ~ [cim˧˧ səw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim nhỏ, lông xanh xám, thường sống ở các bụi cây, ăn sâu bọ nhỏ.

Cấu tạo âm tiết

chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang
sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chim sâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.