cho hay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɔ˧˧ haj˧˧] · Sài Gòn [cɔ˧˧ ha(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lời kết luận nói ra để người đối diện được biết.
    • cho hay, ông ta là người rất yêu thiên nhiên.

Cấu tạo âm tiết

choâm đầu ch · vần o · thanh ngang
hayâm đầu h · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cho hay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.