chuẩn bị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwən˧˩ ʔɓi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwəŋ˧˨ ʔɓɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦ ʔɓɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì.
    • Chuẩn bị lên đường.
    • Chuẩn bị hành lý.
    • Bài phát biểu được chuẩn bị tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chuẩn bị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prepare · preparation · to prepare
🇨🇳 Tiếng Trung 准备 zhǔn bèi · 筹备 chóu bèi · 酝酿 yùn niàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 支度 したく · 準備 じゅんび · 用意 ようい · 備える そなえる · 整う ととのう
🇰🇷 Tiếng Hàn 준비 junbi · 준비하다 junbihada · 마련하다 maryeonhada · 챙기다 chaenggida · 마련되다 maryeondoeda · 준비되다 junbidoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp préparer · la préparation
🇩🇪 Tiếng Đức vorbereiten · bereiten · die Vorbereitung
🇷🇺 Tiếng Nga готовить гото́вить · приготовить пригото́вить · готовиться гото́виться · подготовить подгото́вить · подготовка подгото́вка · подготовиться подгото́виться
🇹🇭 Tiếng Thái เตรียม triam · เตรียมตัว triam-tua
🇮🇹 Tiếng Ý preparare · la preparazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuẩnâm đầu ch · vần uân · thanh hỏi
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuẩn bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.